THI TRUONG HOM NAY

Độ mạnh Thị trường

Rủi ro Thị trường

TRUNG BÌNH

TT Việt Nam

Tổng hợp Khối Ngoại

# GD Ròng GDKL Ròng GDTT Ròng
5 Ngày 345 205 142
20 Ngày 1,323 471 852
40 Ngày 655 -403 1,059
60 Ngày -681 -950 272

TT Thế giới

Nhóm Ngành Dẫn Dắt TT

Ngành Mức độ CP nổi bật
Ngân hàng
CTG, VPB, ACB

TÂM ĐIỂM THỊ TRƯỜNG

(*) Click Header để sort theo thứ tự

CP P 1D 1W 2W 1M 2M 3M
NKG 9.21 -6.97 5.26 19.15 35.44 51.23 50.98
ACB 24.30 2.10 6.11 8.00 7.05 4.74 2.97
DGW 25.10 -0.40 6.13 9.13 10.57 2.45 -3.65
BID 53.30 -0.37 6.39 16.38 24.68 32.59 37.14
CTG 25.10 0.60 8.19 17.56 23.34 18.96 14.09
VPB 22.50 2.74 9.22 12.78 14.80 11.39 2.27
CII 26.00 0.00 9.47 13.04 14.79 8.33 8.79
GAB 33.80 6.96 39.67 70.71 190.13 229.76 193.91
VNINDEX 978.63 -0.03 1.32 2.39 2.32 0.09 -1.80
VN30 897.40 0.29 1.77 2.87 3.34 0.57 -3.20
SHB 7.20 -1.37 0.00 12.50 16.13 12.50 10.77
HDB 28.25 -1.05 1.25 4.63 7.82 1.62 -2.25
NHH 47.75 0.21 1.92 5.88 32.64 -0.52 24.35
DRC 25.45 -1.93 3.04 4.95 12.61 14.63 10.26
PNJ 92.00 1.43 3.37 7.23 11.11 12.75 10.58
HPG 25.50 2.00 5.15 6.25 10.87 15.38 16.97
VCB 94.00 -0.53 5.15 7.43 7.40 10.92 7.77
CP P 1D 1W 2W 1M 2M 3M