THI TRUONG HOM NAY

Độ mạnh Thị trường

Rủi ro Thị trường

TRUNG BÌNH

TT Việt Nam

Tổng hợp Khối Ngoại

# GD Ròng GDKL Ròng GDTT Ròng
5 Ngày -30 -101 72
20 Ngày -1,133 -255 -875
40 Ngày -2,337 -1,151 -974
60 Ngày -3,152 -2,687 -254

TT Thế giới

Nhóm Ngành Dẫn Dắt TT

Ngành Mức độ CP nổi bật
Ngân hàng
TCB,VPB, HDB, BID

TÂM ĐIỂM THỊ TRƯỜNG

(*) Click Header để sort theo thứ tự

CP P 1D 1W 2W 1M 2M 3M
DRC 23.15 0.22 -3.34 -2.32 7.18 19.33 21.20
DGW 24.70 -1.00 -2.95 2.92 4.66 13.30 7.39
REE 38.60 1.45 -2.65 3.76 9.35 21.00 13.03
KDH 25.30 0.40 -2.50 -0.39 6.08 10.24 10.00
HCM 24.45 0.00 -1.41 3.60 15.88 24.74 3.16
GEX 21.95 -0.23 -1.13 -2.23 5.78 9.27 16.86
SSI 22.40 -4.27 -1.10 2.99 5.16 5.66 -10.04
FPT 57.20 0.00 -0.87 -1.04 8.75 17.18 23.90
VNM 129.00 1.57 -0.77 4.37 7.50 8.39 4.92
MWG 125.10 -0.08 -0.71 -0.08 7.66 9.74 27.13
DXG 16.80 -3.17 -0.59 -3.45 14.29 40.58 17.41
BID 41.25 2.61 2.74 1.10 7.14 18.88 27.31
TCB 23.80 0.21 3.03 3.70 7.21 18.41 14.98
VCS 107.80 1.38 3.65 11.13 33.09 27.88 61.87
VPB 22.60 0.00 4.39 5.36 11.60 20.53 16.49
TDH 11.80 4.89 6.79 7.76 16.83 31.11 21.90
LDG 11.45 6.51 13.37 12.81 19.90 48.51 40.49
CP P 1D 1W 2W 1M 2M 3M